攘诟
nhương cấu
Hán Việt: nhương cấu · Pinyin: rǎng gòu
Tổng quan
rửa sạch nỗi ô nhục
1.容忍耻辱。 2.争吵诟骂。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gột rửa ô nhục
- Google Alex v6 rửa nhục
- Biên soạn clear oneself of dishonor
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.容忍耻辱。 2.争吵诟骂。
Eng
- Cihui to clear oneself of dishonor