攘詬
nhương cấu
Hán Việt: nhương cấu · Pinyin: rǎng gòu
Tổng quan
rửa sạch nỗi ô nhục
Nghĩa
Việt
- Cihui rửa sạch nỗi ô nhục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容忍耻辱; 争吵诟骂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.容忍耻辱。 2.争吵诟骂。
Eng
- CC-CEDICT to clear oneself of dishonor
- Cihui to clear oneself of dishonor