攘貪 rǎng tān · nhương tham Hán Việt: nhương tham · Pinyin: rǎng tān Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 貪 (tham)Pinyinrǎng tānHán Việtnhương thamCấu tạo攘 + 貪 · nhương + tham nghĩa thành phần: nhương + tham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排除贪欲。Tân Hoa Tự Điển 1.排除贪欲。