攘闢

rǎng bì nhương tịch

Hán Việt: nhương tịch · Pinyin: rǎng bì

Tổng quan

đứng tránh | làm cho có lối

Cấu tạo: (nhương) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng tránh | làm cho có lối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 让避。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.让避。

Eng

  • CC-CEDICT to stand off|to make way
  • Cihui to stand off; to make way