攘闢
nhương tịch
Hán Việt: nhương tịch · Pinyin: rǎng bì
Tổng quan
đứng tránh | làm cho có lối
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng tránh | làm cho có lối
Eng
- Cihui to stand off; to make way
Hán Việt: nhương tịch · Pinyin: rǎng bì
đứng tránh | làm cho có lối