攘雞 rǎng jī · nhương kê Hán Việt: nhương kê · Pinyin: rǎng jī Tổng quan Cấu tạo: 攘 (nhương) + 雞 (kê)Pinyinrǎng jīHán Việtnhương kêCấu tạo攘 + 雞 · nhương + kê nghĩa thành phần: nhương + kê