攙夥 sam khỏa Hán Việt: sam khỏa Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 夥 (khỏa)Hán Việtsam khỏaCấu tạo攙 + 夥 · sam + khỏa nghĩa thành phần: sam + khỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攙混不清。如:「棋子有黑有白,不要攙夥。」EngCihui 攙伙 hānhuǒ v. mix up; jumble together