攙搓 chān cuō · sam tha Hán Việt: sam tha · Pinyin: chān cuō Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 搓 (tha)Pinyinchān cuōHán Việtsam thaCấu tạo攙 + 搓 · sam + tha nghĩa thành phần: sam + tha