攙搭 chān dā · sam đáp Hán Việt: sam đáp · Pinyin: chān dā Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 搭 (đáp)Pinyinchān dāHán Việtsam đápCấu tạo攙 + 搭 · sam + đáp nghĩa thành phần: sam + đáp