攙搶 chān qiǎng · sam thưởng Hán Việt: sam thưởng · Pinyin: chān qiǎng Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 搶 (thưởng)Pinyinchān qiǎngHán Việtsam thưởngCấu tạo攙 + 搶 · sam + thưởng nghĩa thành phần: sam + thưởng