攙放

sam phóng

Hán Việt: sam phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (phóng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摻雜混合。如:「這兩樣東西的成分不同,不要攙放在一起。」

Eng

  • Cihui 攙放 hānfàng v. mix in other ingredients