攙燕 chān yàn · sam yến Hán Việt: sam yến · Pinyin: chān yàn Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 燕 (yến)Pinyinchān yànHán Việtsam yếnCấu tạo攙 + 燕 · sam + yến nghĩa thành phần: sam + yến