攙腰 chān yāo · sam yêu Hán Việt: sam yêu · Pinyin: chān yāo Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 腰 (yêu)Pinyinchān yāoHán Việtsam yêuCấu tạo攙 + 腰 · sam + yêu nghĩa thành phần: sam + yêu