攙落 chān luò · sam lạc Hán Việt: sam lạc · Pinyin: chān luò Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 落 (lạc)Pinyinchān luòHán Việtsam lạcCấu tạo攙 + 落 · sam + lạc nghĩa thành phần: sam + lạc