攙起 sam khởi Hán Việt: sam khởi Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 起 (khởi)Hán Việtsam khởiCấu tạo攙 + 起 · sam + khởi nghĩa thành phần: sam + khởi Nghĩa EngCihui 攙起 hānqǐ r.v. help sb. get up from the ground