攙錯 chān cuò · sam thác Hán Việt: sam thác · Pinyin: chān cuò Tổng quan Cấu tạo: 攙 (sam) + 錯 (thác)Pinyinchān cuòHán Việtsam thácCấu tạo攙 + 錯 · sam + thác nghĩa thành phần: sam + thác