攛嘴 cuān zuǐ · thoán chủy Hán Việt: thoán chủy · Pinyin: cuān zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 嘴 (chủy)Pinyincuān zuǐHán Việtthoán chủyCấu tạo攛 + 嘴 · thoán + chủy nghĩa thành phần: thoán + chủy