攛角 cuān jiǎo · thoán giác Hán Việt: thoán giác · Pinyin: cuān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 角 (giác)Pinyincuān jiǎoHán Việtthoán giácCấu tạo攛 + 角 · thoán + giác nghĩa thành phần: thoán + giác