攛頓 cuān dùn · thoán đốn Hán Việt: thoán đốn · Pinyin: cuān dùn Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 頓 (đốn)Pinyincuān dùnHán Việtthoán đốnCấu tạo攛 + 頓 · thoán + đốn nghĩa thành phần: thoán + đốn