攜唆 xié suō·huề toa Hán Việt: huề toa · Pinyin: xié suō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.把持唆使。 Cấu tạo: 携 (huề) + 唆 (toa)Pinyinxié suōHán Việthuề toaCấu tạo携 + 唆 · huề + toa nghĩa thành phần: huề + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.把持唆使。 Từ liên quan Gần nghĩa唆使 · 唆訟 · 携带 · 携手 · 携款 · 携眷 · 携程 · 携贰