携唆 xié suō · huề toa Hán Việt: huề toa · Pinyin: xié suō Tổng quan Cấu tạo: 携 (huề) + 唆 (toa)Pinyinxié suōHán Việthuề toaCấu tạo携 + 唆 · huề + toa nghĩa thành phần: huề + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把持唆使。Tân Hoa Tự Điển 1.把持唆使。