攜將 xié jiāng · huề tương Hán Việt: huề tương · Pinyin: xié jiāng Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 將 (tương)Pinyinxié jiāngHán Việthuề tươngCấu tạo攜 + 將 · huề + tương nghĩa thành phần: huề + tương