攜弛 xié chí · huề thỉ Hán Việt: huề thỉ · Pinyin: xié chí Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 弛 (thỉ)Pinyinxié chíHán Việthuề thỉCấu tạo攜 + 弛 · huề + thỉ nghĩa thành phần: huề + thỉ