攜掣 xié chè · huề xế Hán Việt: huề xế · Pinyin: xié chè Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 掣 (xế)Pinyinxié chèHán Việthuề xếCấu tạo攜 + 掣 · huề + xế nghĩa thành phần: huề + xế