攜提 xié tí · huề đề Hán Việt: huề đề · Pinyin: xié tí Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 提 (đề)Pinyinxié tíHán Việthuề đềCấu tạo攜 + 提 · huề + đề nghĩa thành phần: huề + đề