攜物 huề vật Hán Việt: huề vật Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 物 (vật)Hán Việthuề vậtCấu tạo攜 + 物 · huề + vật nghĩa thành phần: huề + vật Nghĩa EngCihui 攜物 iéwù v.o. carry sth.