攜行 xié xíng · huề hành Hán Việt: huề hành · Pinyin: xié xíng Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 行 (hành)Pinyinxié xíngHán Việthuề hànhCấu tạo攜 + 行 · huề + hành nghĩa thành phần: huề + hành