攜認 xié rèn · huề nhận Hán Việt: huề nhận · Pinyin: xié rèn Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 認 (nhận)Pinyinxié rènHán Việthuề nhậnCấu tạo攜 + 認 · huề + nhận nghĩa thành phần: huề + nhận