攜負 xié fù · huề phụ Hán Việt: huề phụ · Pinyin: xié fù Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 負 (phụ)Pinyinxié fùHán Việthuề phụCấu tạo攜 + 負 · huề + phụ nghĩa thành phần: huề + phụ