攜離 xié lí · huề li Hán Việt: huề li · Pinyin: xié lí Tổng quan Cấu tạo: 攜 (huề) + 離 (li)Pinyinxié líHán Việthuề liCấu tạo攜 + 離 · huề + li nghĩa thành phần: huề + li Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 離心,背叛。南朝梁.丘遲〈與陳伯之書〉:「部落攜離,酋豪猜貳。」