攝主

shè zhǔnhiếp chủ

Hán Việt: nhiếp chủ · Pinyin: shè zhǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指代理君职者或代理主事者。 2.指代理主事。

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay vua

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主業 · 主義 · 主事 · 主人 · 主僕 · 主從 · 主仙