攝主 shè zhǔ · nhiếp chủ Hán Việt: nhiếp chủ · Pinyin: shè zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 主 (chủ)Pinyinshè zhǔHán Việtnhiếp chủCấu tạo攝 + 主 · nhiếp + chủ nghĩa thành phần: nhiếp + chủ Nghĩa ViệtCihui hay thế vua mà lo việc. nhiếp chủ nhiếp chủ ☆Thay thế vua mà lo việc.