攝假 shè jiǎ · nhiếp giả Hán Việt: nhiếp giả · Pinyin: shè jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 假 (giả)Pinyinshè jiǎHán Việtnhiếp giảCấu tạo攝 + 假 · nhiếp + giả nghĩa thành phần: nhiếp + giả