攝入

shè rùnhiếp nhập

Hán Việt: nhiếp nhập · Pinyin: shè rù

Tổng quan

hấp thụ

Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu thụ
  • Cihui đưa vào
  • Cihui lượng nạp
  • Cihui sự tiêu thụ
  • Tần suất từ hấp thu - vào; tham gia

Eng

  • Cihui to take in; to absorb; to consume; intake; consumption
  • Tần suất từ to take in; to absorb; to consume; intake; consumption

Từ liên quan

Gần nghĩa

攝入量 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入會