攝勇 shè yǒng · nhiếp dũng Hán Việt: nhiếp dũng · Pinyin: shè yǒng Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 勇 (dũng)Pinyinshè yǒngHán Việtnhiếp dũngCấu tạo攝 + 勇 · nhiếp + dũng nghĩa thành phần: nhiếp + dũng