攝動 nhiếp động Hán Việt: nhiếp động Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 動 (động)Hán Việtnhiếp độngCấu tạo攝 + 動 · nhiếp + động nghĩa thành phần: nhiếp + động Nghĩa EngCihui 攝動 hèdòng n. <astr.> perturbation