攝召 shè zhào · nhiếp triệu Hán Việt: nhiếp triệu · Pinyin: shè zhào Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 召 (triệu)Pinyinshè zhàoHán Việtnhiếp triệuCấu tạo攝 + 召 · nhiếp + triệu nghĩa thành phần: nhiếp + triệu