攝契 shè qì · nhiếp khế Hán Việt: nhiếp khế · Pinyin: shè qì Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 契 (khế)Pinyinshè qìHán Việtnhiếp khếCấu tạo攝 + 契 · nhiếp + khế nghĩa thành phần: nhiếp + khế