摄引

nhiếp dẫn

Hán Việt: nhiếp dẫn

Tổng quan

ưa tới. nhiếp dẫn nhiếp dẫn ☆Đưa tới.

Cấu tạo: (nhiếp) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưa tới. nhiếp dẫn nhiếp dẫn ☆Đưa tới.