攝引 nhiếp dẫn Hán Việt: nhiếp dẫn Tổng quan Đưa tới Cấu tạo: 摄 (nhiếp) + 引 (dẫn)Hán Việtnhiếp dẫnTừ loạiđộngCấu tạo摄 + 引 · nhiếp + dẫn nghĩa thành phần: nhiếp + dẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dẫn dắt Từ liên quan Gần nghĩa引产 · 引伸 · 引例 · 引信 · 引入 · 引决 · 引出 · 引别