攝心 shè xīn · nhiếp tâm Hán Việt: nhiếp tâm · Pinyin: shè xīn Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 心 (tâm)Pinyinshè xīnHán Việtnhiếp tâmCấu tạo攝 + 心 · nhiếp + tâm nghĩa thành phần: nhiếp + tâm Nghĩa ViệtCihui nhiếp tâm (術語)攝散亂之心於一也。遺教經曰:「常當攝心在心。」☸