攝心 shè xīn·nhiếp tâm Hán Việt: nhiếp tâm · Pinyin: shè xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.收敛心神。 Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 心 (tâm)Pinyinshè xīnHán Việtnhiếp tâmCấu tạo攝 + 心 · nhiếp + tâm nghĩa thành phần: nhiếp + tâm Nghĩa ViệtCihui (術語)攝散亂之心於一也。遺教經曰:「常當攝心在心。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭