攝念 shè niàn · nhiếp niệm Hán Việt: nhiếp niệm · Pinyin: shè niàn Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 念 (niệm)Pinyinshè niànHán Việtnhiếp niệmCấu tạo攝 + 念 · nhiếp + niệm nghĩa thành phần: nhiếp + niệm