攝意 shè yì · nhiếp ý Hán Việt: nhiếp ý · Pinyin: shè yì Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 意 (ý)Pinyinshè yìHán Việtnhiếp ýCấu tạo攝 + 意 · nhiếp + ý nghĩa thành phần: nhiếp + ý