攝放 shè fàng · nhiếp phóng Hán Việt: nhiếp phóng · Pinyin: shè fàng Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 放 (phóng)Pinyinshè fàngHán Việtnhiếp phóngCấu tạo攝 + 放 · nhiếp + phóng nghĩa thành phần: nhiếp + phóng