攝景 shè jǐng · nhiếp cảnh Hán Việt: nhiếp cảnh · Pinyin: shè jǐng Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 景 (cảnh)Pinyinshè jǐngHán Việtnhiếp cảnhCấu tạo攝 + 景 · nhiếp + cảnh nghĩa thành phần: nhiếp + cảnh