攝氏
nhiếp thị
Hán Việt: nhiếp thị · Pinyin: shè shì
Tổng quan
Celsius (nhiệt độ) | độ bách phân
Nghĩa
Việt
- Cihui Celsius (nhiệt độ) | độ bách phân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攝氏溫標的簡稱,為瑞典人Celsius所制定的溫度計刻度法,常用符號℃來表示。水在常壓下的冰點定為0℃,沸點定為100℃。
Eng
- CC-CEDICT Celsius|centigrade
- Cihui Celsius; centigrade