攝照 shè zhào · nhiếp chiếu Hán Việt: nhiếp chiếu · Pinyin: shè zhào Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 照 (chiếu)Pinyinshè zhàoHán Việtnhiếp chiếuCấu tạo攝 + 照 · nhiếp + chiếu nghĩa thành phần: nhiếp + chiếu