攝療 shè liáo · nhiếp liệu Hán Việt: nhiếp liệu · Pinyin: shè liáo Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 療 (liệu)Pinyinshè liáoHán Việtnhiếp liệuCấu tạo攝 + 療 · nhiếp + liệu nghĩa thành phần: nhiếp + liệu