摄蒲 shè pú · nhiếp bồ Hán Việt: nhiếp bồ · Pinyin: shè pú Tổng quan Cấu tạo: 摄 (nhiếp) + 蒲 (bồ)Pinyinshè púHán Việtnhiếp bồCấu tạo摄 + 蒲 · nhiếp + bồ nghĩa thành phần: nhiếp + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时博戏﹐赌博。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时博戏﹐赌博。