攝衛

shè wèi nhiếp vệ

Hán Việt: nhiếp vệ · Pinyin: shè wèi

Tổng quan

giữ sức khoẻ: giữ gìn sức khoẻ

Cấu tạo: (nhiếp) + (vệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ sức khoẻ: giữ gìn sức khoẻ
  • Cihui giữ sức khoẻ; giữ gìn sức khoẻ。保養身體。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保養、護衛身體。北周.王襃〈與周弘讓書〉:「舒慘殊方,炎涼異節,木皮春厚,桂樹冬榮,想攝衛惟宜,動靜多豫。」

Eng

  • Cihui 攝衛 shèwèi v. take care of one's health