攝衣 shè yī · nhiếp y Hán Việt: nhiếp y · Pinyin: shè yī Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 衣 (y)Pinyinshè yīHán Việtnhiếp yCấu tạo攝 + 衣 · nhiếp + y nghĩa thành phần: nhiếp + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 撩起衣裳下擺。唐.李朝威《柳毅傳》:「乃促至山下,攝衣疾上。山有宮闕如人世。」