攝身 shè shēn · nhiếp thân Hán Việt: nhiếp thân · Pinyin: shè shēn Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 身 (thân)Pinyinshè shēnHán Việtnhiếp thânCấu tạo攝 + 身 · nhiếp + thân nghĩa thành phần: nhiếp + thân