攝陷 shè xiàn · nhiếp hãm Hán Việt: nhiếp hãm · Pinyin: shè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 陷 (hãm)Pinyinshè xiànHán Việtnhiếp hãmCấu tạo攝 + 陷 · nhiếp + hãm nghĩa thành phần: nhiếp + hãm