攝音 shè yīn · nhiếp âm Hán Việt: nhiếp âm · Pinyin: shè yīn Tổng quan Cấu tạo: 攝 (nhiếp) + 音 (âm)Pinyinshè yīnHán Việtnhiếp âmCấu tạo攝 + 音 · nhiếp + âm nghĩa thành phần: nhiếp + âm